G Ca Trái Tim-LRC歌词

G Ca Trái Tim-LRC歌词

Ng Tn Trng
发行日期:

[0.0]GõCửaTráiTim-NgôTấnTrường [30.23]Gõcửatráitimvanemđượcvào [36.52]Dùtìnhxótđauchungthânhuyệtđào [42.49]Ngủvùivớichiêmbao [45.56]Nỗiniềmmắtxanhxao [49.11]Nhưnganhvẫnngóngtimemmởcửa [58.7]Gõcửatráitimsaoemhữnghờ [64.84]Ngõhồntáitênămcanhthẫnthờ [70.979996]Nhệnlòngmắcgiăngtơ [73.94]Đểmộtmốibơvơ [77.44]Khikhôngemnhốtanhtrongđợichờ [88.79]Ôicửatimembằngvàng [95.06]Nêntiếngyêunghebẽbàng [100.31]Đểanhgõcửamiênman [103.44]Màemkhôngchúthỏihan [107.68]Anhbuồnlangthang [115.630005]Gõcửatráitimnghexanghìntrùng [121.81]Đènmờhắthiucôđơntậncùng [127.83]Đànlỡphímsaicung [130.92]Tìnhnàycũngmônglung [134.58]Timemmaiquadheanglạnhlùng [173.99]Ôicửatimembằngvàng [180.39]Nêntiếngyêunghebẽbàng [185.59]Đểanhgõcửamiênman [188.79]Màemkhôngchúthỏihan [193.01]Anhbuồnlangthang [200.84]Gõcửatráitimnghexanghìntrùng [207.04001]Đènmờhắthiucôđơntậncùng [213.04001]Đànlỡphímsaicung [216.15]Tìnhnàycũngmônglung [219.94]Timemaiquadheanhlạnhlùng [229.41]Đènmờhắthiucôđơntậncùng [235.25]Đànlỡphímsaicung [238.26]Tìnhnàycũngmônglung [241.86]Timemaiquadheanhlạnhlùng